lickety split

lickety split

She finished her chores lickety split.

Định nghĩa

Trạng từ: Nghĩa "nhanh như chớp", "ngay lập tức", "vội vã". Từ này được dùng để mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ rất cao, không chậm trễ.

dụ sử dụng
  • ( ấy giải quyết công việc nhanh như chớp.)
  • (Chúng ta cần ra khỏi đây ngay lập tức trước khi cơn bão ập đến.)
  • (Anh ấy làm xong bài tập về nhà nhanh như gió ra ngoài chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lickety split" thường được dùng trong văn nói thân mật, mang tính hài hước hoặc nhấn mạnh sự khẩn trương.

    • The cat ran lickety split up the tree when it saw the dog. (Con mèo chạy nhanh như bay lên cây khi thấy con chó.)
  • Có thể viết thành "lickety-split" ( dấu gạch nối) không thay đổi nghĩa.

    • He answered the question lickety-split without even thinking. (Anh ấy trả lời câu hỏi ngay lập tức không cần suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lickety-split ( dấu gạch nối): cùng nghĩa.
  • Lickety (dạng rút gọn, hiếm dùng): không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh như chớp: very fast, like lightning.
  • Ngay lập tức: immediately, right away.
  • Vội vã: hastily, quickly.
  • Trong nháy mắt: in a flash, in a jiffy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lickety split", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - Get out lickety split: rời đi ngay lập tức. - We got out of the house lickety split when the fire alarm went off. (Chúng tôi ra khỏi nhà ngay lập tức khi chuông báo cháy kêu.)

Thành ngữ liên quan
  • In a jiffy: trong chốc lát, rất nhanh.
    • I'll be there in a jiffy. (Tôi sẽ đến đó ngay.)
  • At the drop of a hat: ngay lập tức, không do dự.
    • She's ready to travel at the drop of a hat. ( ấy sẵn sàng đi du lịch ngay lập tức.)